nằm ườn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm một cách lười biếng, uể oải, không muốn cử động: Chỉ hành động nằm dài ra một cách thoải mái nhưng mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lười nhác, thiếu sinh khí hoặc không muốn làm bất cứ việc gì.
- Nằm ỳ ra một chỗ, không chịu hoạt động: Nhấn mạnh trạng thái ì ra, không muốn nhấc mình dậy để làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng chủ nhật, nó chỉ thích nằm ườn trên giường đến tận trưa.
- Căn bệnh khiến anh ấy suốt ngày nằm ườn trong phòng, chẳng thiết làm gì.
- Đừng có nằm ườn ra đó nữa, dậy phụ mẹ dọn dẹp nhà cửa đi!
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm ườn ra": Cụm từ nhấn mạnh hơn trạng thái lười biếng, thường dùng với thái độ trách móc, không hài lòng.
- Nó nằm ườn ra ghế sofa xem TV cả buổi chiều.
- "thích nằm ườn": Diễn tả sở thích hoặc thói quen lười vận động.
- Mèo nhà tôi rất thích nằm ườn ở nơi có nắng ấm.
Biến thể và từ gần giống
- Nằm ì (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nằm lì một chỗ, không chịu cử động.
- Nằm lười (động từ): Nhấn mạnh trạng thái lười biếng khi nằm.
- Nghỉ ngơi (động từ): Mang nghĩa tích cực, chỉ việc thư giãn, hồi phục sức khỏe, khác với "nằm ườn" mang sắc thái tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Lười nhác: Ở trạng thái không muốn làm việc, hoạt động.
- Ỳ ra: Ở nguyên một vị trí, không chịu cử động hoặc thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài cách dùng kết hợp với "ra" như đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nằm ườn" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)